coming together
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hợp nhất, sự cùng nhau tham gia: Chỉ hành động hoặc quá trình hai hay nhiều nhóm, cá nhân, hoặc yếu tố kết hợp lại thành một thể thống nhất hoặc cùng tham gia vào một hoạt động.
- Sự gặp gỡ, tụ họp: Chỉ hoạt động xã hội của việc nhóm họp lại vì một mục đích chung nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coming together of the two companies created a market leader. (Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
- The festival is a wonderful coming together of different cultures. (Lễ hội là một sự hội tụ tuyệt vời của các nền văn hóa khác nhau.)
- Their coming together to solve the crisis was inspiring. (Việc họ cùng nhau hợp sức để giải quyết khủng hoảng thật đáng khích lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a coming together of minds": sự đồng thuận, sự gặp gỡ về tư tưởng.
- The successful treaty was a result of a true coming together of minds. (Hiệp ước thành công là kết quả của một sự đồng thuận thực sự.)
"symbolize a coming together": tượng trưng cho sự đoàn kết, hợp nhất.
- The handshake symbolized a coming together after years of conflict. (Cái bắt tay tượng trưng cho sự hòa giải sau nhiều năm xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Convergence (n): sự hội tụ, sự cùng hướng tới một điểm.
- Unification (n): sự thống nhất.
- Assembly (n): cuộc họp, sự tập hợp.
- Gathering (n): cuộc tụ họp.
Từ đồng nghĩa
- Merging: sự sáp nhập, hợp nhất.
- Meeting: cuộc gặp gỡ, hội họp.
- Assembly: sự tập hợp, hội họp.
- Convergence: sự hội tụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "coming together".)
Thành ngữ liên quan
- Bury the hatchet and come together: hòa giải và đoàn kết lại.
- After the dispute, they decided to bury the hatchet and come together for the project. (Sau tranh cãi, họ quyết định hòa giải và cùng nhau hợp tác cho dự án.)
Noun
- việc hợp nhất, cùng tham gia.
- the merging of the two groups occurred quicklyViệc hợp nhất hai nhóm xảy ra nhanh chóng.
- there was no meeting of mindsỞ đó không có sự đồng ý tưởng.
- hoạt động xã hội của việc nhóm họp lại vì một số mục đích chung nào đó.
- his meeting with the salesmen was the high point of his dayCuộc gặp gỡ của anh ta với người bán hàng là điều tốt nhất trong ngày.